Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "ghế sô pha" (1)

ghế sô pha
phát
Tiếng Anh Danh từsofa
Từ vựng của tôi
ngả lưng trên ghế sô pha
sit on the sofa

swap_horiz Từ liên quan "ghế sô pha" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "ghế sô pha" (1)

ngả lưng trên ghế sô pha
sit on the sofa